paper chromatography
Định nghĩa
Danh từ:
- Sắc ký giấy: Một kỹ thuật phân tích hóa học dùng để tách các chất trong một hỗn hợp dựa trên sự hấp phụ chọn lọc trên một dải giấy. Trong phương pháp này, một dải giấy thấm (thường là giấy lọc) được sử dụng làm pha tĩnh, và dung môi (pha động) di chuyển qua giấy, kéo theo các chất khác nhau với tốc độ khác nhau, từ đó tách chúng ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sắc ký giấy thường được sử dụng để tách các sắc tố trong mực.)
- (Nhà khoa học đã sử dụng sắc ký giấy để xác định các thành phần của chiết xuất thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform paper chromatography": tiến hành sắc ký giấy.
- Students learn to perform paper chromatography in the laboratory. (Sinh viên học cách tiến hành sắc ký giấy trong phòng thí nghiệm.)
- "paper chromatography technique": kỹ thuật sắc ký giấy.
- The paper chromatography technique is simple yet effective for qualitative analysis. (Kỹ thuật sắc ký giấy đơn giản nhưng hiệu quả cho phân tích định tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromatography (danh từ): sắc ký (phương pháp tổng quát).
- Chromatography is a broad term that includes paper chromatography. (Sắc ký là một thuật ngữ rộng bao gồm sắc ký giấy.)
- Paper chromatogram (danh từ): sắc ký đồ giấy (kết quả của quá trình sắc ký giấy).
- The paper chromatogram showed distinct spots for each compound. (Sắc ký đồ giấy hiển thị các vết riêng biệt cho mỗi hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
- Thin-layer chromatography (sắc ký lớp mỏng): một kỹ thuật tương tự nhưng sử dụng lớp mỏng chất hấp phụ thay vì giấy.
- Thin-layer chromatography is often preferred over paper chromatography for better resolution. (Sắc ký lớp mỏng thường được ưa chuộng hơn sắc ký giấy vì độ phân giải tốt hơn.)
Các cụm từ liên quan
- "to run paper chromatography": chạy sắc ký giấy.
- We need to run paper chromatography to separate the dyes. (Chúng ta cần chạy sắc ký giấy để tách các thuốc nhuộm.)
- "paper chromatography analysis": phân tích bằng sắc ký giấy.
- Paper chromatography analysis revealed the presence of three different amino acids. (Phân tích bằng sắc ký giấy cho thấy sự hiện diện của ba loại axit amin khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "paper chromatography" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.